01. 📛 Tên chính thức
Quốc hiệu: ĐẠI HÀN DÂN QUỐC (Gọi tắt: Hàn Quốc)
02. 🗺️ Vị trí địa lý và Diện tích
Vị trí: Nằm trên bán đảo Triều Tiên, có 3 mặt giáp biển (Hoàng Hải ở phía Tây, Đông Hải ở phía Đông, Nam Hải ở phía Nam). Phía Tây Bắc và Đông Bắc có chung đường biên giới với Trung Quốc và Nga qua sông Áp Lục và sông Đậu Mãn.
Diện tích: 100.188,1 km2 (Chiếm 45% tổng diện tích 221.000 km2 của cả bán đảo).
Địa hình: Phía Tây và Nam chủ yếu là đồng bằng, phía Đông và Bắc là đồi núi. Ngọn núi cao nhất là núi Bạch Đầu Sơn (2.744m).
Các đảo & bờ biển: Các đảo nổi tiếng gồm Jeju, Geoje, Jindo, Ulleung (Jeju và Ulleung hình thành do núi lửa). Bờ biển phía Tây và Nam uốn lượn nhiều và có biên độ thủy triều lớn.
03. 🇰🇷 Quốc kỳ (Thái cực kỳ - Taegeukgi)
Nền trắng: Tượng trưng cho sự tươi sáng, thuần khiết và tình yêu hòa bình của người dân.
Thái cực: Vòng tròn ở giữa thể hiện sự hòa hợp Âm (xanh) - Dương (đỏ), quy luật vạn vật phát triển nhờ sự tương tác Âm Dương.
4 quẻ Bát quái: Geon (☰, Trời), Gon (☷, Đất), Gam (☵, Nước) và Ri (☲, Lửa) nằm ở 4 góc, thống nhất và hài hòa với Thái cực ở trung tâm.
04. 🌸 Quốc hoa (Hoa Mugunghwa)
Ý nghĩa: Tượng trưng cho "loài hoa nở bất tận".
Lịch sử: Được yêu mến từ trước thời Gojoseon. Xuất hiện trong lời Quốc ca ("giang sơn hùng vĩ với những con đường hoa Mugunghwa bất tận"). Tình yêu này không thay đổi suốt thời kỳ bị chiếm đóng và chính thức trở thành quốc hoa sau giải phóng.
05. 🎶 Quốc ca (Aegukga)
Bối cảnh: Lời bài hát được sáng tác khoảng năm 1907 để khơi dậy lòng yêu nước khi đất nước bị ngoại bang xâm lược.
Sử dụng chính thức: Bản nhạc do An Ik-tae sáng tác năm 1935 đã được Chính phủ Hàn Quốc (thành lập 1948) chọn làm Quốc ca chính thức.
06. 👥 Dân số
Tổng dân số: 51.779.203 người (Xếp thứ 28 thế giới, 2019).
Mật độ dân số: 515 người/km2 (Xếp thứ 23 thế giới).
07. 💰 Kinh tế
Tổng sản phẩm quốc nội (GDP): 1.810,2 tỷ USD (Xếp thứ 10 thế giới).
GDP bình quân đầu người: 34.983,70 USD (Theo Ngân hàng Hàn Quốc, 2021).
08. 🏛️ Tổ chức chính phủ
Chế độ: Tổng thống chế (Tổng thống là người đứng đầu cơ quan hành pháp). Tổ chức gồm 19 bộ, 3 sở, 20 cơ quan và 6 ủy ban (Tính đến 27/06/2024).
| 19 Bộ Hành chính | Nhiệm vụ chính |
|---|---|
| Bộ Chiến lược & Tài chính | Chính sách kinh tế vĩ mô, ngân sách, thuế, tài chính quốc tế. |
| Bộ Giáo dục | Phát triển nhân lực, giáo dục mầm non, nhà trường và trọn đời. |
| Bộ KH-CN & Thông tin | Chính sách khoa học kỹ thuật, viễn thông, bưu chính. |
| Bộ Ngoại giao | Chính sách ngoại giao, điều ước quốc tế, bảo vệ kiều bào. |
| Bộ Thống nhất | Đối thoại, giáo dục, giao lưu hợp tác Nam-Bắc. |
| Bộ Tư pháp | Truy tố, thi hành án, bảo vệ nhân quyền, quản lý xuất nhập cảnh. |
| Bộ Quốc phòng | Quân chính, quân lệnh và các công việc quân sự. |
| Bộ Nội vụ & An toàn | Cải cách chính phủ, chính quyền điện tử, phòng chống thảm họa. |
| Bộ Cựu chiến binh Quốc gia | Bảo vệ, bồi thường cựu chiến binh và quân nhân xuất ngũ. |
| Bộ VH-TT & Du lịch | Văn hóa, nghệ thuật, thể thao, du lịch, quảng bá chính phủ. |
| Bộ Thực phẩm & NN-LN | Lưu thông nông súc sản, lương thực, phát triển nông thôn. |
| Bộ TM-CN & Năng lượng | Đàm phán thương mại, đầu tư, công nghiệp, tài nguyên năng lượng. |
| Bộ Y tế & Phúc lợi | Y tế công cộng, bảo đảm xã hội, bảo vệ người cao tuổi/khuyết tật. |
| Bộ Môi trường | Bảo vệ môi trường tự nhiên, quản lý tài nguyên nước. |
| Bộ LĐ & Tuyển dụng | Chính sách việc làm, an toàn công nghiệp, quan hệ lao động. |
| Bộ Bình đẳng giới & GĐ | Nâng cao quyền lợi phụ nữ, thanh thiếu niên, gia đình đa văn hóa. |
| Bộ Đất đai, HT & GT | Quy hoạch quốc gia, nhà ở, đô thị, đường bộ, hàng không. |
| Bộ Đại dương & Thủy sản | Môi trường biển, cảng biển, ngư nghiệp, an toàn hàng hải. |
| Bộ Quản lý DN Vừa & Nhỏ | Hỗ trợ và bảo vệ doanh nghiệp vừa và nhỏ, liên doanh, buôn bán lẻ. |
09. 📍 Khu vực hành chính địa phương
Cấu trúc: 17 hội đồng cấp thành phố/tỉnh và 226 hội đồng cấp quận/huyện. (Có 3.491 thị trấn, xã, phường tính đến 31/12/2023).
| Phân loại | Tên khu vực |
|---|---|
| Thành phố đặc biệt (1) | Seoul |
| Thành phố lớn (6) | Busan, Daegu, Incheon, Gwangju, Daejeon, Ulsan |
| Thành phố tự trị đặc biệt (1) | Sejong |
| Tỉnh (6) | Gyeonggi, Chungcheongbuk, Chungcheongnam, Jeollanam, Gyeongsangbuk, Gyeongsangnam |
| Đặc khu tự trị (3) | Gangwon, Jeonbuk, Jeju |