🔍 한글 찾기 (Tìm chữ)
Danh sách từ (단어 목록):
주차장
Bãi đỗ xe
주유기
Cây xăng (Vòi bơm)
콤바인
Máy gặt đập liên hợp
뗏목
Bè
배
Tàu thủy
낚싯배
Tàu đánh cá
잠수함
Tàu ngầm
택시
Xe taxi