🔍 한글 찾기 (Tìm chữ)
Danh sách từ (단어 목록):
설날
Tết Nguyên Đán
국기
Quốc kỳ
바구니배
Thuyền thúng
수상인형극
Múa rối nước
공항
Sân bay
지도
Bản đồ
외할머니
Bà ngoại
할아버지
Ông nội