🔍 한글 찾기 (Tìm chữ)
Danh sách từ (단어 목록):
씻다
Rửa tay
뿌리다
Rắc
서다
Đứng
안다
Ôm
팔다
Bán
찾다
Tìm kiếm
그리다
Vẽ
인사하다
Chào hỏi