Thông tin về Ngày lễ và Ngày nghỉ tại Hàn Quốc

퍼니삐에로

Hàn Quốc sử dụng song song cả Dương lịch và Âm lịch, các ngày lễ truyền thống thường dựa theo Âm lịch.

01. Các ngày lễ truyền thống chính (Theo Âm lịch)

🌸 Tết Nguyên Đán - Seollal (Mùng 1 tháng 1 Âm lịch)

Ý nghĩa: Ngày bắt đầu năm mới âm lịch.

Món ăn: Canh bánh nếp (Tteokguk), bánh bao (Mandoo).

Hoạt động: Mặc Seolbim (quần áo mới), lạy chào người lớn (Sebae), đi tảo mộ tổ tiên. Chơi các trò chơi dân gian như Yut-nori.

Ngày nghỉ: Nghỉ 3 ngày (30, mùng 1, mùng 2 Tết).

🌕 Tết Trung thu - Chuseok (Ngày 15 tháng 8 Âm lịch)

Ý nghĩa: Ngày tạ ơn cho mùa màng bội thu trong năm.

Món ăn: Bánh nếp Songpyeon, trái cây và ngũ cốc mới thu hoạch.

Hoạt động: Cúng tổ tiên (Charye), tảo mộ, ngắm trăng tròn, nhảy múa vòng tròn (Ganggangsullae).

Ngày nghỉ: Nghỉ 3 ngày (14, 15, 16 tháng 8 Âm lịch).

02. Các ngày nghỉ lễ quốc gia (Theo Dương lịch)

☀️ Ngày 1 tháng 1: Ngày đầu tiên của năm mới Dương lịch.

🇰🇷 Ngày Đấu tranh giành độc lập (1 tháng 3): Kỷ niệm phong trào độc lập quy mô lớn chống lại thực dân Nhật năm 1919.

🪷 Ngày Phật Đản (Mùng 8 tháng 4 Âm lịch): Kỷ niệm ngày sinh của Đức Phật Thích Ca Mâu Ni.

🎈 Tết Thiếu nhi (5 tháng 5): Ngày tôn trọng nhân cách và mang lại hạnh phúc cho trẻ em.

🇰🇷 Ngày Thương binh Liệt sĩ (6 tháng 6): Tưởng nhớ những người đã hy sinh vì Tổ quốc.

🇰🇷 Ngày Giải phóng (15 tháng 8): Kỷ niệm ngày Hàn Quốc giành lại độc lập từ Nhật Bản năm 1945.

🇰🇷 Ngày Lập quốc (3 tháng 10): Kỷ niệm ngày tướng quân Dangun lập nước, còn gọi là ngày "mở cửa bầu trời".

📖 Ngày Hangeul (9 tháng 10): Kỷ niệm ngày vua Sejong ban bố chữ Hangeul.

🎄 Lễ Giáng sinh (25 tháng 12): Ngày chúa Jesus Christ ra đời.

03. Các loại ngày nghỉ khác

📅 Ngày nghỉ tạm thời & Nghỉ bù: Các ngày nghỉ được chính phủ quy định do bầu cử hoặc khi ngày lễ trùng vào cuối tuần.

⛪ Chủ nhật: Ngày nghỉ định kỳ hàng tuần.

Attachment

대한민국의 명절과 공휴일 안내

퍼니삐에로

대한민국은 양력과 음력을 함께 사용하며, 전통 명절은 주로 음력을 기준으로 합니다.

01. 대표적인 전통 명절 (음력 기준)

🌸 설날 (음력 1월 1일)

의미: 음력으로 한 해가 시작되는 첫날입니다.

음식: 떡국, 만두 등을 먹습니다.

전통 풍습: 설빔(새 옷)을 입고 어른들께 세배(문안 인사)를 드리며, 조상의 묘를 찾아 성묘를 합니다. 윷놀이 같은 전통 놀이도 즐깁니다.

휴무: 설 당일을 전후하여 총 3일(섣달그믐, 설날, 정월 초이틀)이 공휴일입니다.

🌕 추석 (음력 8월 15일)

의미: 한 해 농사의 결실을 감사하는 수확의 명절입니다.

음식: 햇과일과 햇곡식으로 만든 송편이 대표적입니다.

전통 풍습: 차례를 지내고 성묘를 하며, 밤에는 보름달을 구경하고 강강술래(원형 춤)를 추기도 합니다.

휴무: 추석 당일을 전후하여 총 3일(음력 8월 14일~16일)이 공휴일입니다.

02. 법정 공휴일 (양력 기준)

☀️ 신정 (1월 1일): 양력 새해의 첫날입니다.

🇰🇷 삼일절 (3월 1일): 1919년 일제 강점기에 일어난 독립운동을 기념하는 날입니다.

🪷 부처님 오신 날 (음력 4월 8일): 석가모니 탄생을 축하하는 날입니다.

🎈 어린이날 (5월 5일): 어린이들의 행복과 인격을 존중하기 위해 제정된 날입니다.

🇰🇷 현충일 (6월 6일): 나라를 위해 목숨을 바친 순국선열과 전몰장병을 추모하는 날입니다.

🇰🇷 광복절 (8월 15일): 1945년 일본으로부터 독립한 것을 기념하는 날입니다.

🇰🇷 개천절 (10월 3일): 단군이 처음으로 나라를 세운 것을 기념하는 '하늘이 열린 날'입니다.

📖 한글날 (10월 9일): 세종대왕이 한글을 창제하고 반포한 것을 기념하는 날입니다.

🎄 크리스마스 (12월 25일): 예수 그리스도의 탄생을 축하하는 날입니다.

03. 기타 휴일 안내

📅 임시 공휴일 및 대체 공휴일: 선거일이나 공휴일이 주말과 겹칠 경우 정부가 임시로 지정하는 휴일입니다.

⛪ 일요일: 정기적인 휴일입니다.

Attachment
댓글 0
첫 댓글을 남겨보세요!