Tổng số: 11 câu
Bấm để nghe
식사
Dễ
맛있게 먹겠습니다!
Con mời cả nhà ăn cơm, con sẽ ăn thật ngon ạ!
식사
Dễ
더 드릴까요?
Bố mẹ có muốn dùng thêm nữa không ạ?
식사
Dễ
많이 드세요.
Mời bố mẹ/cả nhà dùng bữa nhiều vào ạ.
식사
Dễ
배불러요. 정말 잘 먹었습니다.
Con no rồi ạ. Con cảm ơn vì bữa ăn ngon.
식사
Dễ
물 좀 드릴까요?
Con lấy nước cho bố mẹ nhé?
식사
Dễ
커피 드시겠어요?
Bố mẹ có uống cà phê không ạ?
식사
Dễ
조금만 더 먹어볼게요.
Con sẽ ăn thử thêm một chút nữa ạ.
식사
Dễ
수저 / 젓가락
Thìa và đũa / Đũa
식사
Dễ
국물
Nước canh
식사
Dễ
반찬
Món ăn phụ
식사
Dễ
후식
Món tráng miệng