Tổng số: 14 câu
Bấm để nghe
호칭
Dễ
아버님
Bố chồng
호칭
Dễ
어머님
Mẹ chồng
호칭
Dễ
형님
Chị dâu (vợ của anh chồng)
호칭
Dễ
아가씨
Em gái của chồng
호칭
Dễ
도련님
Em trai của chồng
호칭
Dễ
시아버지
Bố chồng (ngôi thứ 3)
호칭
Dễ
시어머니
Mẹ chồng (ngôi thứ 3)
호칭
Dễ
고모 / 고모부
Cô / Chú (chồng của cô)
호칭
Dễ
큰아빠 / 큰엄마
Bác (anh trai của bố) / Bác gái
호칭
Dễ
작은아빠 / 작은엄마
Chú (em trai của bố) / Thím
호칭
Dễ
조카
Cháu (con của anh chị em)
호칭
Dễ
사촌
Anh chị em họ
호칭
Dễ
매주
Mỗi tuần
호칭
Dễ
주말
Cuối tuần