Tổng số: 17 câu
Bấm để nghe
식사
Dễ
맛있게 먹겠습니다!
Con mời cả nhà ăn cơm, con sẽ ăn thật ngon ạ!
식사
Trung bình
어머님 음식이 정말 맛있어요.
Món ăn mẹ nấu thật sự rất ngon ạ.
식사
Trung bình
이 음식 이름이 뭐예요? 배우고 싶어요.
Món này tên là gì vậy ạ? Con muốn học cách nấu ạ.
식사
Trung bình
간이 딱 맞아요.
Vị rất vừa miệng ạ.
식사
Dễ
더 드릴까요?
Bố mẹ có muốn dùng thêm nữa không ạ?
식사
Dễ
많이 드세요.
Mời bố mẹ/cả nhà dùng bữa nhiều vào ạ.
식사
Dễ
배불러요. 정말 잘 먹었습니다.
Con no rồi ạ. Con cảm ơn vì bữa ăn ngon.
식사
Trung bình
과일 좀 깎아 드릴게요.
Để con gọt chút trái cây cho cả nhà ạ.
식사
Dễ
물 좀 드릴까요?
Con lấy nước cho bố mẹ nhé?
식사
Dễ
커피 드시겠어요?
Bố mẹ có uống cà phê không ạ?
식사
Trung bình
설거지는 제가 할게요. 쉬세요.
Để con rửa bát cho ạ. Bố mẹ cứ nghỉ ngơi đi.
식사
Trung bình
이 김치 정말 맛있어요. 직접 담그신 거예요?
Kim chi này ngon quá ạ. Mẹ tự muối ạ?
식사
Dễ
조금만 더 먹어볼게요.
Con sẽ ăn thử thêm một chút nữa ạ.
식사
Dễ
수저 / 젓가락
Thìa và đũa / Đũa
식사
Dễ
국물
Nước canh
식사
Dễ
반찬
Món ăn phụ
식사
Dễ
후식
Món tráng miệng