Tổng số: 16 câu Bấm để nghe
호칭 Dễ
아버님

Bố chồng

호칭 Dễ
어머님

Mẹ chồng

호칭 Dễ
형님

Chị dâu (vợ của anh chồng)

호칭 Dễ
아가씨

Em gái của chồng

호칭 Dễ
도련님

Em trai của chồng

호칭 Dễ
시아버지

Bố chồng (ngôi thứ 3)

호칭 Dễ
시어머니

Mẹ chồng (ngôi thứ 3)

호칭 Dễ
고모 / 고모부

Cô / Chú (chồng của cô)

호칭 Dễ
큰아빠 / 큰엄마

Bác (anh trai của bố) / Bác gái

호칭 Dễ
작은아빠 / 작은엄마

Chú (em trai của bố) / Thím

호칭 Dễ
조카

Cháu (con của anh chị em)

호칭 Dễ
사촌

Anh chị em họ

호칭 Dễ
매주

Mỗi tuần

호칭 Dễ
주말

Cuối tuần

호칭 Trung bình
제사

Giỗ chạp

호칭 Trung bình
성묘

Tả mộ