Tổng số: 20 câu Bấm để nghe
계산 Dễ
계산대 어디예요?

Quầy thanh toán ở đâu ạ?

계산 Dễ
이거 빼주세요. 안 살게요.

Bỏ cái này ra giúp tôi. Tôi không mua cái này nữa.

계산 Dễ
봉투 필요하세요?

Bạn có cần túi không?

계산 Trung bình
네, 종량제 봉투로 주세요.

Vâng, cho tôi túi rác (túi thu phí) ạ.

계산 Trung bình
장바구니 가져왔어요. 여기에 담아주세요.

Tôi có mang theo túi đi chợ. Hãy để vào đây giúp tôi.

계산 Trung bình
포인트 적립하시나요?

Bạn có tích điểm không?

계산 Dễ
아니요, 괜찮습니다.

Không, tôi cảm ơn.

계산 Dễ
봉투값 얼마예요?

Tiền túi là bao nhiêu ạ?

계산 Trung bình
셀프 계산대 어떻게 사용해요?

Quầy thanh toán tự động sử dụng thế nào ạ?

계산 Dễ
바코드는 어디에 찍나요?

Quét mã vạch ở đâu ạ?

계산 Dễ
봉투 하나 살게요.

Tôi muốn mua một cái túi.

계산 Dễ
종이 봉투로 주세요.

Cho tôi túi giấy ạ.

계산 Dễ
카드 꽂아주세요.

Hãy cắm thẻ vào đây ạ.

계산 Dễ
영수증 필요하세요?

Bạn có cần hóa đơn không?

계산 Dễ
네, 영수증 주세요.

Vâng, cho tôi xin hóa đơn.

계산 Trung bình
포인트 적립하고 싶어요.

Tôi muốn tích điểm ạ.

계산 Trung bình
번호 입력하면 되나요?

Tôi nhập số điện thoại là được đúng không ạ?

계산 Trung bình
QR 코드로 결제할 수 있나요?

Tôi có thể thanh toán bằng mã QR không ạ?

계산 Dễ
봉투에 직접 담으면 되나요?

Tôi tự cho đồ vào túi đúng không ạ?

계산 Trung bình
주차 등록 해주세요.

Làm ơn đăng ký gửi xe giúp tôi.