Tổng số: 19 câu Bấm để nghe
위치 Dễ
실례합니다, 우유는 어디에 있나요?

Xin lỗi, sữa ở đâu vậy ạ?

위치 Dễ
계란 파는 곳이 어디예요?

Chỗ bán trứng ở đâu ạ?

위치 Trung bình
베트남 식재료도 파나요?

Ở đây có bán nguyên liệu nấu ăn Việt Nam không ạ?

위치 Dễ
카트는 어디서 가져오나요?

Tôi có thể lấy xe đẩy ở đâu ạ?

위치 Dễ
화장실이 어디예요?

Nhà vệ sinh ở đâu ạ?

위치 Trung bình
배달도 되나요?

Ở đây có giao hàng tận nhà không ạ?

위치 Dễ
주차권 주시나요?

Có đưa phiếu đỗ xe không ạ?

위치 Dễ
냉동식품 코너가 어디예요?

Khu thực phẩm đông lạnh ở đâu ạ?

위치 Dễ
시식해 봐도 되나요?

Tôi có thể ăn thử được không ạ?

위치 Dễ
무게는 어디서 재나요?

Cân đồ ở đâu ạ?

위치 Dễ
나가는 문이 어디예요?

Cửa ra ở đâu ạ?

위치 Dễ
물 마시는 곳 있나요?

Có chỗ uống nước không ạ?

위치 Dễ
실례합니다, 주방용품 코너가 어디예요?

Xin lỗi, khu đồ dùng nhà bếp ở đâu vậy ạ?

위치 Trung bình
건전지는 몇 번 구역에 있나요?

Pin nằm ở khu vực số mấy vậy ạ?

위치 Dễ
슬리퍼 파는 곳 좀 알려주세요.

Làm ơn chỉ giúp tôi chỗ bán dép đi trong nhà.

위치 Dễ
욕실 청소 도구 어디에 있어요?

Dụng cụ vệ sinh nhà tắm ở đâu ạ?

위치 Dễ
바구니 어디에 있어요?

Giỏ đựng đồ ở đâu ạ?

위치 Dễ
엘리베이터나 계단 어디예요?

Thang máy hoặc cầu thang ở đâu ạ?

위치 Dễ
2층으로 어떻게 가요?

Làm thế nào để lên tầng 2 ạ?