Tổng số: 19 câu Bấm để nghe
등원 Dễ
선생님, 안녕하세요! 00이 왔어요.

Chào cô giáo ạ! 00 đến rồi đây.

식사 Dễ
아침을 안 먹어서 배가 좀 고플 거예요.

Bé chưa ăn sáng nên chắc sẽ hơi đói ạ.

준비물 Dễ
여벌 옷 두 벌 가방에 넣어왔어요.

Tôi có để hai bộ đồ dự phòng trong cặp cho bé ạ.

준비물 Dễ
오늘 낮잠 이불 새로 가져왔어요.

Hôm nay tôi mang theo chăn đắp túi ngủ mới cho bé ạ.

기분 Dễ
아침에 집에서 조금 울어서 기분이 안 좋아요.

Sáng nay bé khóc ở nhà nên tâm trạng không tốt lắm ạ.

활동 Dễ
오늘 야외 활동 있나요?

Hôm nay có hoạt động ngoài trời không ạ?

식사 Dễ
매운 음식은 아직 잘 못 먹어요.

Bé vẫn chưa ăn được đồ cay ạ.

하원예정 Dễ
오늘은 할머니가 데리러 오실 거예요.

Hôm nay bà sẽ đến đón bé ạ.

배변 Dễ
오늘 아침에 대변은 안 봤어요.

Sáng nay bé vẫn chưa đi đại tiện ạ.

의류 Dễ
더우면 겉옷을 좀 벗겨주세요.

Nếu nóng quá thì nhờ cô cởi áo khoác ngoài cho bé ạ.

의류 Dễ
양말은 안 신겨도 괜찮습니다.

Bé không đi tất cũng không sao đâu ạ.

기타 Dễ
생일 파티용 간식 조금 가져왔어요.

Tôi có mang theo một ít bánh kẹo cho tiệc sinh nhật ạ.

활동 Dễ
오늘 체육 수업 있는 날이죠?

Hôm nay là ngày có tiết thể dục đúng không ạ?

준비물 Dễ
칫솔이랑 치약 새로 바꿨어요.

Tôi vừa thay bàn chải và kem đánh răng mới cho bé ạ.

배변 Dễ
기저귀가 다 떨어졌으면 말씀해 주세요.

Nếu tã sắp hết thì cô báo cho tôi biết nhé.

하원예정 Dễ
아빠가 5시에 데리러 갈 거예요.

Bố sẽ đến đón bé lúc 5 giờ ạ.

활동 Dễ
아이가 그림 그리는 걸 아주 좋아해요.

Bé rất thích vẽ tranh ạ.

인사 Dễ
좋은 하루 보내세요, 선생님.

Chúc cô một ngày tốt lành ạ.

인사 Dễ
내일 뵙겠습니다. 감사합니다.

Hẹn gặp cô vào ngày mai. Xin cảm ơn ạ.