Tổng số: 30 câu
Bấm để nghe
Tìm kiếm
Dễ
이거 어디 있어요?
Cái này ở đâu vậy ạ?
Tìm kiếm
Dễ
테스터 있어요?
Có đồ dùng thử (tester) không ạ?
Tìm kiếm
Dễ
추천해 주세요.
Hãy giới thiệu cho tôi nhé.
Tìm kiếm
Dễ
수분크림 어디 있어요?
Kem dưỡng ẩm ở đâu vậy ạ?
Tìm kiếm
Dễ
팩 어디 있어요?
Mặt nạ ở đâu vậy ạ?
Tìm kiếm
Dễ
선크림 어디 있어요?
Kem chống nắng ở đâu vậy ạ?
Tìm kiếm
Dễ
립스틱 어디 있어요?
Son môi ở đâu vậy ạ?
Tìm kiếm
Dễ
핸드크림 어디 있어요?
Kem dưỡng da tay ở đâu vậy ạ?
Tìm kiếm
Dễ
이거 새 거 있어요?
Cái này có hàng mới không ạ?
Tìm kiếm
Dễ
이거 인기 많아요?
Cái này có được ưa chuộng không ạ?
Tìm kiếm
Dễ
바구니 어디 있어요?
Giỏ đựng đồ ở đâu vậy ạ?
Hỏi sản phẩm
Dễ
이거 얼마예요?
Cái này bao nhiêu tiền ạ?
Hỏi sản phẩm
Dễ
이거 세일 해요?
Cái này có đang giảm giá không?
Hỏi sản phẩm
Dễ
원플러스원(1+1)이에요?
Đây là mua 1 tặng 1 ạ?
Hỏi sản phẩm
Dễ
이거 좋아요?
Cái này tốt không ạ?
Hỏi sản phẩm
Dễ
색상 예뻐요.
Màu sắc đẹp quá.
Thanh toán
Dễ
계산해 주세요.
Tính tiền cho tôi ạ.
Thanh toán
Dễ
카드 돼요?
Có dùng thẻ được không ạ?
Thanh toán
Dễ
현금 돼요?
Có dùng tiền mặt được không ạ?
Thanh toán
Dễ
봉투 주세요.
Cho tôi xin cái túi.
Thanh toán
Dễ
봉투 필요 없어요.
Tôi không cần túi ạ.
Thanh toán
Dễ
적립 안 해요.
Tôi không tích điểm ạ.
Thanh toán
Dễ
여권 여기 있어요.
Hộ chiếu ở đây ạ.
Thanh toán
Dễ
면세(Tax Free) 돼요?
Có được miễn thuế không ạ?
Thanh toán
Dễ
영수증 주세요.
Cho tôi hóa đơn ạ.
Thanh toán
Dễ
영수증 버려주세요.
Hãy bỏ hóa đơn giúp tôi.
Thanh toán
Dễ
선물 포장해 주세요.
Hãy gói quà giúp tôi.
Thanh toán
Dễ
감사합니다.
Xin cảm ơn ạ.
Thanh toán
Dễ
안녕히 계세요.
Chào tạm biệt ạ.
Thanh toán
Dễ
또 올게요.
Tôi sẽ quay lại sau.